Mở cửa21,300
Cao nhất21,300
Thấp nhất21,300
KLGD
Vốn hóa41
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 21,500
Thấp 52T10,300
KLBQ 52T270
NN mua-
% NN sở hữu0.47
Cổ tức TM1,300
T/S cổ tức0.06
Beta-0.84
EPS*1,348
P/E15.76
F P/E12.01
BVPS14,685
P/B1.45
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Mai Văn Bình | 381,136 | 20 |
Trần Thị Thanh Hương | 313,056 | 16.44 | |
Nguyễn Thúy Hiền | 146,695 | 7.71 | |
Mai Hương | 135,595 | 7.12 | |
Mai Thị Thanh Hà | 123,000 | 6.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Mai Văn Bình | 364,536 | 19.14 |
Trần Thị Thanh Hương | 313,056 | 16.44 | |
Mai Hương | 135,595 | 7.12 | |
Mai Thị Thanh Hà | 123,000 | 6.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Mai Văn Bình | 364,536 | 19.14 |
Trần Thị Thanh Hương | 313,056 | 16.44 | |
Mai Hương | 135,595 | 7.12 | |
Mai Thị Thanh Hà | 123,000 | 6.46 |