Mở cửa7,000
Cao nhất7,000
Thấp nhất6,300
KLGD149,702
Vốn hóa208
Dư mua
Dư bán149,898
Cao 52T 10,800
Thấp 52T6,000
KLBQ 52T90,011
NN mua-
% NN sở hữu0.92
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.29
Beta1.43
EPS*321
P/E21.83
F P/E5.02
BVPS11,023
P/B0.64
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nắm dưới 5% số CP | 8,645,450 | 26 | ||
CĐ nắm trên 5% số CP | 23,100,700 | 70 | |||
CĐ sáng lập | 1,253,830 | 4 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nắm dưới 5% số CP | 8,645,450 | 26.20 | ||
CĐ nắm trên 5% số CP | 23,100,700 | 70 | |||
CĐ sáng lập | 1,253,830 | 3.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 30,643,380 | 92.86 | ||
CĐ sáng lập | 2,356,600 | 7.14 |