Mở cửa6,940
Cao nhất6,960
Thấp nhất6,940
KLGD353,200
Vốn hóa256
Dư mua52,100
Dư bán1,500
Cao 52T 11,900
Thấp 52T6,940
KLBQ 52T341,123
NN mua-
% NN sở hữu0.20
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.82
EPS*978
P/E7.63
F P/E4.54
BVPS13,046
P/B0.57
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phùng Chí Công | CTHĐQT | 1974 | KS Hóa | 2,340,000 | N/A |
Ông Nguyễn Đức Dũng | TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 7,581,237 | 1999 | |
Ông Phạm Duy Liêm | TVHĐQT | 1992 | 2024 | |||
Ông Trần Ngọc Hữu | TVHĐQT | 1982 | 2024 | |||
Ông Vũ Nhân Tiến | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2016 | ||
Ông Vũ Trọng Huân | Phó TGĐ | 1977 | KS C.Khí C.T.Máy | 2017 | ||
Bà Trần Thị Ánh Nguyệt | KTT | 1989 | N/a | 585,000 | N/A | |
Bà Vũ Thị Như Ngọc | Trưởng BKS | - | ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Bà Đoàn Thị Hoài | Thành viên BKS | 1993 | CN Kế toán | 6,844 | 2016 | |
Bà Lục Thị Lan | Thành viên BKS | 1992 | 2024 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phùng Chí Công | CTHĐQT | 1974 | KS Hóa | 2,340,000 | N/A |
Bà Lê Thị Thu Thủy | TVHĐQT | 1982 | CN Kế toán | 456,869 | 2013 | |
Bà Phạm Thị Hương | TVHĐQT | 1987 | N/a | 585,112 | N/A | |
Ông Vũ Nhân Tiến | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2016 | ||
Ông Nguyễn Đức Dũng | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 7,581,237 | 1999 | |
Ông Vũ Trọng Huân | Phó TGĐ | 1977 | KS C.Khí C.T.Máy | 1,500,000 | 2017 | |
Bà Trần Thị Ánh Nguyệt | KTT | 1989 | N/a | 585,000 | N/A | |
Bà Đoàn Thị Hoài | Thành viên BKS | 1993 | CN Kế toán | 6,844 | 2016 | |
Bà Vũ Thị Như Ngọc | Thành viên BKS | - | ThS Quản lý K.Tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phùng Chí Công | CTHĐQT | 1974 | N/a | 2,000,000 | N/A |
Bà Lê Thị Thu Thủy | TVHĐQT | 1982 | CN Kế toán | 390,487 | 2013 | |
Bà Phạm Thị Hương | TVHĐQT | 1987 | N/a | 500,096 | N/A | |
Ông Vũ Nhân Tiến | TVHĐQT | 1981 | CN Kinh tế | 2016 | ||
Ông Nguyễn Đức Dũng | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | 6,479,690 | 1999 | |
Ông Vũ Trọng Huân | Phó TGĐ | 1977 | KS C.Khí C.T.Máy | 1,500,000 | 2017 | |
Bà Trần Thị Ánh Nguyệt | KTT | 1989 | N/a | 500,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thị Thanh Phương | Trưởng BKS | 1986 | T.S Kinh tế | 5,850 | N/A | |
Bà Đoàn Thị Hoài | Thành viên BKS | 1993 | CN Kế toán | 5,850 | 2016 | |
Bà Vũ Thị Như Ngọc | Thành viên BKS | - | ThS Quản lý K.Tế | N/A |