Mở cửa6,900
Cao nhất6,900
Thấp nhất6,740
KLGD73,000
Vốn hóa251
Dư mua11,100
Dư bán10,400
Cao 52T 11,900
Thấp 52T6,200
KLBQ 52T259,097
NN mua-
% NN sở hữu0.20
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.03
EPS*809
P/E8.53
F P/E4.19
BVPS13,255
P/B0.52
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 27,037,579 | 73.16 | ||
CĐ lớn | 9,921,237 | 100 | Nguyễn Đức DũngNguyễn Chí Công |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 23,110,112 | 73.16 | ||
CĐ lớn | 8,479,690 | 26.84 | Nguyễn Đức Dũng Nguyễn Chí Công |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 23,171,205 | 85.82 | ||
CĐ lớn | 3,828,795 | 14.18 | Nguyễn Đức Dũng |