Mở cửa27,900
Cao nhất28,300
Thấp nhất27,500
KLGD5,774,700
Vốn hóa4,976
Dư mua142,500
Dư bán100,500
Cao 52T 28,600
Thấp 52T22,500
KLBQ 52T2,387,864
NN mua127,213
% NN sở hữu3.41
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.57
EPS*425
P/E65.14
F P/E11.65
BVPS12,733
P/B2.18
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đoàn Hữu Thuận | CTHĐQT | 1957 | CN Luật/CN QTKD | 17,559,887 | 1996 |
Ông Đoàn Hữu Thuận | CTHĐQT | 1957 | CN Luật/CN QTKD | 17,559,887 | 1996 | |
Ông Lê Quốc Trung | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế đối ngoại | Độc lập | ||
Ông Lê Quốc Trung | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế đối ngoại | Độc lập | ||
Ông Lê Quý Định | TVHĐQT | 1967 | N/a | 82,512 | Độc lập | |
Ông Lê Quý Định | TVHĐQT | 1967 | N/a | 82,512 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Đình Duy | TVHĐQT | 1987 | N/a | 204,112 | N/A | |
Ông Nguyễn Đình Duy | TVHĐQT | 1987 | N/a | 204,112 | N/A | |
Ông Nguyễn Tuấn Anh | TVHĐQT | 1981 | N/a | 23 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Tuấn Anh | TVHĐQT | 1981 | N/a | 23 | Độc lập | |
Ông Lê Viết Liên | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 6,569,287 | 1997 | |
Ông Lê Viết Liên | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 6,569,287 | 1997 | |
Ông Đoàn Hữu Hà Vinh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1987 | KS Điện/ThS QTKD | 3,891,100 | 2011 | |
Ông Đoàn Hữu Hà Vinh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1987 | KS Điện/ThS QTKD | 3,891,100 | 2011 | |
Bà Mai Thị Tuyết Lan | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 131,554 | N/A | |
Bà Mai Thị Tuyết Lan | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 131,554 | N/A | |
Ông Hồ Diên Tiếu | Trưởng BKS | 1981 | CN CNTT/CN Kế toán-Kiểm toán | 138,000 | N/A | |
Ông Hồ Diên Tiếu | Trưởng BKS | 1981 | CN CNTT/CN Kế toán-Kiểm toán | 138,000 | N/A | |
Ông Hoàng Chung Kiên | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật/KS Xây dựng/CN Kinh tế | 79,665 | 2005 | |
Ông Hoàng Chung Kiên | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật/KS Xây dựng/CN Kinh tế | 79,665 | 2005 | |
Ông Phan Văn Thắng | Thành viên BKS | 1969 | KS K.Tế N.Nghiệp | 1994 | ||
Ông Phan Văn Thắng | Thành viên BKS | 1969 | KS K.Tế N.Nghiệp | 1994 | ||
Bà Lê Quỳnh Hoa | Trưởng UBKTNB | 1985 | N/a | 216,986 | N/A | |
Bà Lê Quỳnh Hoa | Trưởng UBKTNB | 1985 | N/a | 216,986 | N/A | |
Bà Phan Thị Thanh Huyền | Thành viên UBKTNB | 1977 | N/a | 137,126 | N/A | |
Bà Phan Thị Thanh Huyền | Thành viên UBKTNB | 1977 | N/a | 161,626 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Đoàn Hữu Thuận | CTHĐQT | 1957 | CN Luật/CN QTKD | 15,269,468 | 1996 |
Ông Lê Quốc Trung | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế đối ngoại | Độc lập | ||
Ông Lê Quý Định | TVHĐQT | 1967 | N/a | 71,750 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Đình Duy | TVHĐQT | 1987 | N/a | 191,189 | N/A | |
Ông Nguyễn Tuấn Anh | TVHĐQT | 1981 | N/a | 18 | Độc lập | |
Ông Lê Viết Liên | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 5,712,426 | 1997 | |
Ông Đoàn Hữu Hà Vinh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1987 | KS Điện/ThS QTKD | 3,383,566 | 2011 | |
Bà Mai Thị Tuyết Lan | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 124,395 | N/A | |
Ông Hồ Diên Tiếu | Trưởng BKS | 1981 | CN CNTT/CN Kế toán-Kiểm toán | 124,060 | N/A | |
Ông Hoàng Chung Kiên | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật/KS Xây dựng/CN Kinh tế | 70,274 | 2005 | |
Ông Phan Văn Thắng | Thành viên BKS | 1969 | KS K.Tế N.Nghiệp | 1994 | ||
Bà Lê Quỳnh Hoa | Trưởng UBKTNB | 1985 | N/a | 188,669 | N/A | |
Bà Phan Thị Thanh Huyền | Thành viên UBKTNB | 1977 | N/a | 119,241 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đoàn Hữu Thuận | CTHĐQT | 1957 | CN Luật/CN QTKD | 13,300,931 | 1996 |
Ông Lê Quốc Trung | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế đối ngoại | Độc lập | ||
Ông Lê Quý Định | TVHĐQT | 1967 | N/a | 62,500 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Đình Duy | TVHĐQT | 1987 | N/a | 161,622 | N/A | |
Ông Nguyễn Tuấn Anh | TVHĐQT | 1981 | N/a | 18 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Quang Đạt | Phụ trách Quản trị | - | N/a | N/A | ||
Ông Lê Viết Liên | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 4,758,990 | 1997 | |
Ông Đoàn Hữu Hà Vinh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1987 | KS Điện/ThS QTKD | 2,947,358 | 2011 | |
Bà Mai Thị Tuyết Lan | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 90,937 | N/A | |
Ông Hồ Diên Tiếu | Trưởng BKS | 1981 | CN CNTT/CN Kế toán-Kiểm toán | 110,500 | N/A | |
Ông Hoàng Chung Kiên | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật/KS Xây dựng/CN Kinh tế | 126,215 | 2005 | |
Ông Phan Văn Thắng | Thành viên BKS | 1969 | KS K.Tế N.Nghiệp | 1994 | ||
Bà Lê Quỳnh Hoa | Trưởng UBKTNB | 1985 | N/a | 157,137 | N/A | |
Bà Phan Thị Thanh Huyền | Thành viên UBKTNB | 1977 | N/a | 115,872 | N/A |