Mở cửa27,900
Cao nhất28,300
Thấp nhất27,500
KLGD5,774,700
Vốn hóa4,976
Dư mua142,500
Dư bán100,500
Cao 52T 28,600
Thấp 52T22,500
KLBQ 52T2,387,864
NN mua127,213
% NN sở hữu3.41
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.57
EPS*425
P/E65.14
F P/E11.65
BVPS12,733
P/B2.18
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 586,570 | 0.43 | ||
Cá nhân trong nước | 111,023,511 | 82.18 | |||
CĐ đặc biệt | 21,478,571 | 15.90 | HĐQT, BGĐ, BKS, KTT | ||
Công đoàn Công ty | 53,556 | 0.04 | |||
Tổ chức nước ngoài | 592,097 | 0.44 | |||
Tổ chức trong nước | 1,370,576 | 1.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 531,358 | 0.49 | ||
Cá nhân trong nước | 88,262,199 | 81.66 | |||
CĐ đặc biệt | 17,283,039 | 15.99 | HĐQT, BGĐ, BKS, KTT | ||
Công đoàn Công ty | 42,845 | 0.04 | |||
Tổ chức nước ngoài | 585,449 | 0.54 | |||
Tổ chức trong nước | 1,380,803 | 1.28 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 718,218 | 0.83 | ||
Cá nhân trong nước | 67,638,870 | 78.22 | |||
CĐ đặc biệt | 14,200,434 | 16.42 | HĐQT, BGĐ, BKS, KTT | ||
Công đoàn Công ty | 34,276 | 0.04 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,053,127 | 1.22 | |||
Tổ chức trong nước | 2,824,739 | 3.27 |