Mở cửa351,000
Cao nhất355,000
Thấp nhất321,500
KLGD32,754
Vốn hóa4,397
Dư mua2,946
Dư bán9,246
Cao 52T 377,700
Thấp 52T42,900
KLBQ 52T4,937
NN mua-
% NN sở hữu0.19
Cổ tức TM5,000
T/S cổ tức0.01
Beta0.46
EPS*15,341
P/E23.14
F P/E89.46
BVPS27,400
P/B12.96
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Gang thép Cao Bằng | - | 9.60 |
CTCP Khai thác, chế biến khoáng sản Hải Dương. | - | 35.70 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Khai thác, chế biến khoáng sản Hải Dương. | - | 35.70 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Gang thép cao bang | - | 9.60 |
CTCP Gang thép cao bang | - | 9.60 | |
CTCP Khai thác, chế biến khoáng sản Hải Dương. | - | 35.70 |