Mở cửa10,400
Cao nhất10,800
Thấp nhất10,400
KLGD6,314,200
Vốn hóa3,827
Dư mua
Dư bán3,817,700
Cao 52T 11,700
Thấp 52T6,900
KLBQ 52T2,248,616
NN mua174,905
% NN sở hữu1.34
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.30
EPS*1,032
P/E10.80
F P/E13.68
BVPS13,170
P/B0.85
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 3,615,788 | 1.04 | ||
CĐ trong nước | 343,544,925 | 98.96 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài | 4,962,054 | 1.54 | ||
CĐ trong nước | 316,486,009 | 98.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài | 5,647,466 | 1.76 | ||
CĐ trong nước | 315,800,687 | 98.24 |