Mở cửa47,900
Cao nhất47,900
Thấp nhất47,900
KLGD100
Vốn hóa359
Dư mua1
Dư bán7,700
Cao 52T 50,000
Thấp 52T47,900
KLBQ 52T150
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.02
Beta0.97
EPS*2,948
P/E16.25
F P/E10.98
BVPS26,405
P/B1.81
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | CĐ cá nhân | 4,490,000 | 59.87 | ||
CĐ tổ chức | 3,010,000 | 40.13 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | CĐ trong nước sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 387,750 | 5.17 | ||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 5,622,750 | 74.97 | |||
CĐ trong nước sở hữu từ 1% đến 5% số cổ phiếu | 1,489,500 | 19.86 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
02/05/2018 | Cá nhân trong nước | 3,906,500 | 52.09 | ||
CĐ Nhà nước | 2,688,000 | 35.84 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | ||
Tổ chức khác | 905,500 | 12.07 |