Mở cửa47,900
Cao nhất47,900
Thấp nhất47,900
KLGD100
Vốn hóa359
Dư mua1
Dư bán7,700
Cao 52T 50,000
Thấp 52T47,900
KLBQ 52T150
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.02
Beta0.97
EPS*2,948
P/E16.25
F P/E10.98
BVPS26,405
P/B1.81
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Huỳnh Đức Tấn | 1,764,020 | 23.52 |
Lê Đức Quỳ | 1,521,800 | 20.29 | |
Nguyễn Thị Trang | 1,144,800 | 15.26 | |
Dương Thị Kiều Anh | 791,000 | 10.55 | |
Võ Thị Ngọc Hân | 695,800 | 9.27 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2019 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 2,688,000 | 35.84 |
Huỳnh Đức Tấn | 1,764,020 | 23.52 | |
Dương Thị Kiều Anh | 791,000 | 10.55 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2018 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 2,688,000 | 35.84 |
Huỳnh Đức Tấn | 1,764,020 | 23.52 | |
Dương Thị Kiều Anh | 791,000 | 10.55 | |
Trần Thị Thương | 380,000 | 5.06 |