Mở cửa31,200
Cao nhất31,200
Thấp nhất31,200
KLGD
Vốn hóa125
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 31,200
Thấp 52T31,200
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,095
T/S cổ tức0.04
Beta-
EPS*1,158
P/E26.94
F P/E49.92
BVPS12,920
P/B2.41
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | CTCP Đầu tư xây dựng HUD Kiên Giang | 1,538,050 | 38.45 |
Tổng Công ty Công nghiệp Xi Măng Việt Nam | 1,538,050 | 38.45 | |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Kiên Giang | 400,000 | 10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2019 | CTCP Đầu tư xây dựng HUD Kiên Giang | 1,538,050 | 38.45 |
TCT Công nghiệp Xi Măng Việt Nam | 1,538,050 | 38.45 | |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Kiên Giang | 400,000 | 10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2017 | TCT Công nghiệp Xi Măng Việt Nam | 1,538,050 | 38.45 |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Kiên Giang | 400,000 | 10 |