Mở cửa4,000
Cao nhất4,000
Thấp nhất3,900
KLGD1,800
Vốn hóa288
Dư mua21,600
Dư bán51,700
Cao 52T 4,500
Thấp 52T3,600
KLBQ 52T24,381
NN mua-
% NN sở hữu0.78
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.44
EPS*-365
P/E-10.95
F P/E-2.87
BVPS11,941
P/B0.33
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 917,716 | 1.23 | ||
CĐ trong nước | 73,851,415 | 98.77 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
10/03/2023 | CĐ nước ngoài | 786,916 | 1.05 | ||
CĐ trong nước | 73,982,215 | 98.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 21,633,659 | 28.93 | ||
CĐ Nhà nước | 53,135,472 | 71.07 | TCT Công nghiệp Xi măng Việt Nam |