Mở cửa6,400
Cao nhất6,400
Thấp nhất6,400
KLGD
Vốn hóa10
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 6,400
Thấp 52T6,400
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu0.07
Cổ tức TM450
T/S cổ tức0.07
Beta0.30
EPS*680
P/E9.41
F P/E9.60
BVPS11,524
P/B0.56
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | Ông Nguyễn Văn Luận | CTHĐQT | 1958 | Đại học | 159,150 | 1997 |
Ông Đào Anh Sơn | TVHĐQT | 1973 | Quản lý | 61,900 | 2014 | |
Ông Nguyễn Thành Luân | GĐ/Phó CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 108,600 | 1997 | |
Ông Đặng Minh Hải | TVHĐQT/Phó GĐ | 1974 | CN Kinh tế | 93,350 | 2002 | |
Ông Vũ Thế Phương | TVHĐQT/Phó GĐ | 1964 | CN Văn hóa | 55,000 | 1997 | |
Bà Đinh Thị Bích Dung | KTT | 1978 | Cử nhân | 117,640 | 2001 | |
Ông Trịnh Xuân Hiển | Trưởng BKS | 1956 | TC Kế toán | 13,000 | 2008 | |
Bà Lê Thị Mai Lan | Thành viên BKS | 1981 | CN QTKD | 1,830 | 2008 | |
Bà Nguyễn Thị Nga | Thành viên BKS | 1983 | Kế toán | 296,200 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2019 | Ông Nguyễn Văn Luận | CTHĐQT | 1958 | Đại học | 159,150 | 1997 |
Ông Đào Anh Sơn | TVHĐQT | 1973 | Quản lý | 61,900 | 2014 | |
Ông Nguyễn Thành Luân | GĐ/Phó CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 108,600 | 1997 | |
Ông Đặng Minh Hải | TVHĐQT/Phó GĐ | 1974 | CN Kinh tế | 93,350 | 2002 | |
Ông Vũ Thế Phương | TVHĐQT/Phó GĐ | 1964 | CN Văn hóa | 55,000 | 1997 | |
Bà Đinh Thị Bích Dung | KTT | 1978 | Cử nhân | 117,640 | 2001 | |
Ông Trịnh Xuân Hiển | Trưởng BKS | 1956 | TC Kế toán | 13,000 | 2008 | |
Bà Lê Thị Mai Lan | Thành viên BKS | 1981 | CN QTKD | 1,830 | 2008 | |
Bà Nguyễn Thị Nga | Thành viên BKS | 1983 | Kế toán | 296,200 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | Ông Nguyễn Văn Luận | CTHĐQT | 1958 | Đại học | 159,150 | 1997 |
Ông Đào Anh Sơn | TVHĐQT | 1973 | Quản lý | 61,900 | 2014 | |
Ông Nguyễn Thành Luân | GĐ/Phó CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 108,600 | 1997 | |
Ông Đặng Minh Hải | TVHĐQT/Phó GĐ | 1974 | CN Kinh tế | 93,350 | 2002 | |
Ông Vũ Thế Phương | TVHĐQT/Phó GĐ | 1964 | CN Văn hóa | 55,000 | 1997 | |
Bà Đinh Thị Bích Dung | KTT | 1978 | Cử nhân | 117,640 | 2001 | |
Ông Trịnh Xuân Hiển | Trưởng BKS | 1956 | TC Kế toán | 13,000 | 2008 | |
Bà Lê Thị Mai Lan | Thành viên BKS | 1981 | CN QTKD | 1,830 | 2008 | |
Bà Nguyễn Thị Nga | Thành viên BKS | 1983 | Kế toán | 296,200 | N/A |