Mở cửa18,650
Cao nhất18,850
Thấp nhất18,550
KLGD119,200
Vốn hóa468
Dư mua18,200
Dư bán50,800
Cao 52T 19,000
Thấp 52T15,700
KLBQ 52T32,086
NN mua5,400
% NN sở hữu9.89
Cổ tức TM1,600
T/S cổ tức0.09
Beta0.41
EPS*4,326
P/E4.33
F P/E6.24
BVPS22,584
P/B0.83
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
25/03/2024 | CĐ cá nhân | 5,264,078 | 21.10 | ||
CĐ tổ chức | 19,685,122 | 78.90 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
27/03/2023 | CĐ nước ngoài | 5,622,540 | 22.54 | ||
CĐ trong nước | 19,326,660 | 77.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
24/03/2022 | CĐ nước ngoài | 3,452,950 | 13.84 | ||
CĐ trong nước | 21,496,250 | 86.16 |