Mở cửa9,230
Cao nhất9,540
Thấp nhất9,230
KLGD700
Vốn hóa125
Dư mua1,000
Dư bán10,600
Cao 52T 10,000
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T3,644
NN mua-
% NN sở hữu5.89
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.03
Beta0.51
EPS*699
P/E13.61
F P/E14.32
BVPS25,283
P/B0.38
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 6,541,639 | 49.92 | ||
CĐ Nhà nước | 6,562,361 | 50.08 | TCT Công nghiệp - Xi măng Việt Nam |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 6,541,639 | 49.92 | ||
CĐ Nhà nước | 6,562,361 | 50.08 | TCT Công nghiệp - Xi măng Việt Nam |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 6,541,639 | 49.92 | ||
CĐ Nhà nước | 6,562,361 | 50.08 | TCT Công nghiệp - Xi măng Việt Nam |