Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa134
Dư mua1,500
Dư bán45,900
Cao 52T 8,300
Thấp 52T6,200
KLBQ 52T4,491
NN mua-
% NN sở hữu6.20
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.07
Beta0.47
EPS*20
P/E376.05
F P/E76
BVPS15,959
P/B0.48
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Hùng | CTHĐQT | 1972 | Thạc sỹ/Kiến trúc sư | 3,401,499 | 2005 |
Ông Phạm Quang Huy | TVHĐQT | 1990 | N/a | 2020 | ||
Ông Trử Hoài Nam | TVHĐQT | 1981 | N/a | 999,000 | 2020 | |
Bà Phạm Quỳnh Trang | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Kỹ sư | 84 | 2006 | |
Bà Nông Thị Thu Trang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | 74,545 | 2004 | |
Ông Phạm Tiến Thành | Phó TGĐ | 1982 | Thạc sỹ Thương mại | 57 | 2006 | |
Bà Lương Thị Ánh Phượng | KTT | 1979 | Cử nhân | 2004 | ||
Bà Mai Hồng Linh | Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1983 | CN KTTC | N/A | ||
Ông Lê Duy Mạnh | TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | Kỹ sư | N/A | ||
Bà Trần Thị Thùy Linh | TV Ủy ban Kiểm toán | 1995 | Cử nhân | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phạm Hùng | CTHĐQT | 1972 | Thạc sỹ/Kiến trúc sư | 3,401,499 | 2005 |
Ông Phạm Quang Huy | TVHĐQT | 1990 | N/a | 2020 | ||
Ông Trử Hoài Nam | TVHĐQT | 1981 | N/a | 999,000 | 2020 | |
Bà Phạm Quỳnh Trang | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Kỹ sư | 84 | 2006 | |
Bà Nông Thị Thu Trang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | 74,545 | 2004 | |
Ông Phạm Tiến Thành | Phó TGĐ | 1982 | Thạc sỹ Thương mại | 57 | 2006 | |
Bà Lương Thị Ánh Phượng | KTT | 1979 | Cử nhân | 2004 | ||
Bà Mai Hồng Linh | Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1983 | CN KTTC | N/A | ||
Ông Lê Duy Mạnh | TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | Kỹ sư | N/A | ||
Bà Trần Thị Thùy Linh | TV Ủy ban Kiểm toán | 1995 | Cử nhân | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Phạm Hùng | CTHĐQT | 1972 | Thạc sỹ/Kiến trúc sư | 3,401,449 | 2005 |
Ông Phạm Quang Huy | TVHĐQT | - | N/a | 2020 | ||
Ông Trử Hoài Nam | TVHĐQT | 1981 | N/a | 999,000 | 2020 | |
Bà Phạm Quỳnh Trang | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | N/a | 84 | 2006 | |
Bà Nông Thị Thu Trang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | 74,545 | 2004 | |
Ông Phạm Tiến Thành | Phó TGĐ | 1982 | Thạc sỹ Thương mại | 57 | N/A | |
Bà Trần Lan Anh | Phó TGĐ | 1967 | CN Luật | 2007 | ||
Bà Lương Thị Ánh Phượng | KTT | - | N/a | 2004 | ||
Bà Mai Hồng Linh | Trưởng BKS | 1983 | CN KTTC | N/A | ||
Ông Lê Duy Mạnh | Thành viên BKS | - | N/a | N/A | ||
Bà Trần Thị Thùy Linh | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |