Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa134
Dư mua1,500
Dư bán45,900
Cao 52T 8,300
Thấp 52T6,200
KLBQ 52T4,491
NN mua-
% NN sở hữu6.20
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.07
Beta0.47
EPS*20
P/E376.05
F P/E76
BVPS15,959
P/B0.48
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 2,558 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 12,951,977 | 73.71 | |||
Cổ phiếu quỹ | 2,428,000 | 13.82 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,223,700 | 6.96 | |||
Tổ chức trong nước | 965,765 | 5.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 58,598 | 0.29 | ||
Cá nhân trong nước | 12,579,514 | 62.90 | |||
Cổ phiếu quỹ | 2,428,000 | 12.14 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,540,104 | 7.70 | |||
Tổ chức trong nước | 3,393,784 | 16.97 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/03/2022 | Cá nhân nước ngoài | 257,470 | 0.14 | ||
Cá nhân trong nước | 12,925,989 | 73.56 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,226,404 | 6.98 | |||
Tổ chức trong nước | 3,394,137 | 19.32 |