Mở cửa3,200
Cao nhất3,230
Thấp nhất3,020
KLGD34,100
Vốn hóa184
Dư mua7,500
Dư bán18,100
Cao 52T 3,600
Thấp 52T3,030
KLBQ 52T29,206
NN mua-
% NN sở hữu62.63
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.26
EPS*135
P/E23.97
F P/E16.75
BVPS11,381
P/B0.28
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
26/03/2024 | CĐ khác | 1,537 | 42.28 | ||
CĐ lớn | 376 | 10.34 | |||
CĐ nội bộ | 1,723 | 47.38 | |||
Cổ phiếu quỹ | 3,636 | 100 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
29/03/2021 | Cá nhân nước ngoài | 16,847,942 | 29.62 | ||
Cá nhân trong nước | 21,202,242 | 37.27 | |||
Cổ phiếu quỹ | 3,636 | 0.01 | |||
Tổ chức nước ngoài | 18,824,308 | 33.09 | |||
Tổ chức trong nước | 3,315 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | Cá nhân nước ngoài | 16,884,312 | 29.68 | ||
Cá nhân trong nước | 21,186,745 | 37.25 | |||
Cổ phiếu quỹ | 3,636 | 0.01 | |||
Tổ chức nước ngoài | 18,806,129 | 33.06 | |||
Tổ chức trong nước | 621 | 0.00 |