Mở cửa9,100
Cao nhất9,100
Thấp nhất9,100
KLGD
Vốn hóa90
Dư mua
Dư bán100
Cao 52T 11,000
Thấp 52T7,500
KLBQ 52T77
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM600
T/S cổ tức0.07
Beta0.13
EPS*1,089
P/E8.36
F P/E7.47
BVPS14,086
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 3,771,424 | 38.30 |
Vũ Thu Ngọc | 2,364,400 | 24.01 | |
Nguyễn Thị Hồng Huệ | 2,124,000 | 21.58 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 3,771,424 | 38.30 |
Vũ Thu Ngọc | 2,364,400 | 24.01 | |
Nguyễn Thị Hồng Huệ | 2,124,000 | 21.58 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 3,771,424 | 38.30 |
Vũ Thu Ngọc | 2,364,400 | 24.01 | |
Nguyễn Thị Hồng Huệ | 2,124,000 | 21.58 |