Mở cửa38,800
Cao nhất38,800
Thấp nhất38,600
KLGD61,700
Vốn hóa8,356
Dư mua5,500
Dư bán21,600
Cao 52T 40,100
Thấp 52T37,000
KLBQ 52T360,558
NN mua-
% NN sở hữu0.11
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.04
EPS*120
P/E320.36
F P/E77.07
BVPS10,769
P/B3.57
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Việt Cường | CTHĐQT | 1976 | T.S QTKD | 76,640,000 | 2008 |
Bà Nguyễn Thị Hằng | Phó CTHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | 13,898,054 | 2014 | |
Ông Nguyễn Công Khánh | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | Độc lập | ||
Ông Tạ Ngọc Sơn | TVHĐQT | 1971 | CN Luật | 21,000 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Đức Diệp | Phó TGĐ Thường trực | 1970 | T.S Kinh tế | 239,111 | 2011 | |
Ông Đỗ Quốc Việt | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | 45,000 | 2018 | |
Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó TGĐ | 1978 | G.Viên dạy nghề | 7,225,000 | 2015 | |
Ông Nguyễn Việt Thung | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Quản trị | 123,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Hưng | KTT | 1989 | CN Kinh tế | 375,000 | 2017 | |
Ông Hà Việt Hùng | Trưởng BKS | 1992 | Cử nhân | N/A | ||
Bà Trần Thị Thu Hà | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán | 90,000 | 2020 | |
Bà Trần Thị Thu Hoài | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | 28,000 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Nguyễn Việt Cường | CTHĐQT | 1976 | T.S QTKD | 76,640,000 | 2008 |
Bà Nguyễn Thị Hằng | Phó CTHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | 13,898,054 | 2014 | |
Ông Nguyễn Công Khánh | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | Độc lập | ||
Ông Tạ Ngọc Sơn | TVHĐQT | 1971 | CN Luật | 21,000 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Đức Diệp | Phó TGĐ Thường trực | 1970 | T.S Kinh tế | 239,111 | 2011 | |
Ông Đỗ Quốc Việt | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | 45,000 | 2018 | |
Ông Hà Sỹ Dinh | Phó TGĐ | 1979 | ThS Kỹ thuật | 30,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó TGĐ | 1978 | G.Viên dạy nghề | 7,225,000 | 2015 | |
Ông Nguyễn Việt Thung | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Quản trị | 123,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Hưng | KTT | 1989 | CN Kinh tế | 375,000 | 2017 | |
Ông Hà Việt Hùng | Trưởng BKS | 1992 | Cử nhân | N/A | ||
Bà Trần Thị Thu Hà | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán | 90,000 | 2020 | |
Bà Trần Thị Thu Hoài | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Việt Cường | CTHĐQT | 1976 | T.S QTKD | 76,640,000 | 2008 |
Bà Nguyễn Thị Hằng | Phó CTHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | 13,898,054 | 2014 | |
Ông Nguyễn Công Khánh | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | Độc lập | ||
Ông Tạ Ngọc Sơn | TVHĐQT | 1971 | CN Luật | 21,000 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Đức Diệp | Phó TGĐ Thường trực | 1970 | T.S Kinh tế | 239,111 | 2011 | |
Ông Đỗ Quốc Việt | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | 45,000 | 2018 | |
Ông Hà Sỹ Dinh | Phó TGĐ | 1979 | ThS Kỹ thuật | 30,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó TGĐ | 1978 | G.Viên dạy nghề | 7,225,000 | 2015 | |
Ông Nguyễn Việt Thung | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Quản trị | 123,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Hưng | KTT | 1989 | CN Kinh tế | 375,000 | 2017 | |
Ông Hà Việt Hùng | Trưởng BKS | 1992 | Cử nhân | N/A | ||
Bà Trần Thị Thu Hà | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán | 90,000 | 2020 | |
Bà Trần Thị Thu Hoài | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | N/A |