Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa44
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 26,500
Thấp 52T19,400
KLBQ 52T4,122
NN mua-
% NN sở hữu0.78
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.25
EPS*1,698
P/E12.95
F P/E44
BVPS13,574
P/B1.62
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đặng Trung Trực | CTHĐQT | 1956 | CN Sư phạm | 300 | 2010 |
Ông Trần Việt Thắng | Phó CTHĐQT | 1973 | N/a | 500 | N/A | |
Bà Lê Thị Thanh Hằng | TVHĐQT | - | N/a | -2 | N/A | |
Ông Nguyễn Phúc Đức | TVHĐQT | 1983 | CN QTKD | 2019 | ||
Bà Nguyễn Thị Cẩm Tú | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Trần Thị Thanh Hường | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Ngôi | GĐ/TVHĐQT | 1956 | ĐH Sư phạm | 545 | 1982 | |
Ông Bùi Văn Huỳnh | Phó GĐ | 1962 | CN Sư phạm | 363 | 1987 | |
Bà Lê Thị Minh Trang | Phó GĐ | 1971 | CN QTKD | N/A | ||
Bà Trần Thị Thúy Linh | KTT | 1966 | CN Kinh tế | 45 | 1990 | |
Ông Đồng Hải Nam | Trưởng BKS | 1979 | N/a | N/A | ||
Ông Ngô Văn Minh | Thành viên BKS | 1986 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Minh Đức | Thành viên BKS | - | N/a | 272 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Đặng Trung Trực | CTHĐQT | 1956 | CN Sư phạm | 300 | 2010 |
Ông Trần Việt Thắng | Phó CTHĐQT | 1973 | N/a | 500 | N/A | |
Bà Trần Thị Thanh Hường | TVHĐQT/Phó GĐ | - | N/a | -2 | N/A | |
Ông Bùi Thành Lâm | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Lê Thị Thanh Hằng | TVHĐQT | - | N/a | -2 | N/A | |
Ông Nguyễn Phúc Đức | TVHĐQT | 1983 | CN QTKD | 2019 | ||
Ông Nguyễn Văn Ngôi | GĐ/TVHĐQT | 1956 | ĐH Sư phạm | 545 | 1982 | |
Ông Bùi Văn Huỳnh | Phó GĐ | 1962 | CN Sư phạm | 363 | 1987 | |
Bà Lê Thị Minh Trang | Phó GĐ | 1971 | CN QTKD | N/A | ||
Bà Trần Thị Thúy Linh | KTT | 1966 | CN Kinh tế | 45 | 1990 | |
Ông Đồng Hải Nam | Trưởng BKS | 1979 | N/a | N/A | ||
Ông Ngô Văn Minh | Thành viên BKS | 1986 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Minh Đức | Thành viên BKS | - | N/a | 272 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Đặng Trung Trực | CTHĐQT | 1956 | CN Sư phạm | 300 | 2010 |
Ông Trần Việt Thắng | Phó CTHĐQT | 1973 | N/a | 500 | N/A | |
Bà Nguyễn Hoàng Yến Nhi | TVHĐQT | 1999 | N/a | 248,600 | N/A | |
Ông Nguyễn Phúc Đức | TVHĐQT | 1983 | CN QTKD | 2019 | ||
Ông Nguyễn Văn Ngôi | GĐ/TVHĐQT | 1956 | ĐH Sư phạm | 300 | 1982 | |
Ông Bùi Văn Huỳnh | Phó GĐ | 1962 | CN Sư phạm | 200 | 1987 | |
Bà Lê Thị Minh Trang | Phó GĐ | 1971 | CN QTKD | 15,400 | N/A | |
Bà Trần Thị Thúy Linh | KTT | 1966 | CN Kinh tế | 1,400 | 1990 | |
Ông Đồng Hải Nam | Trưởng BKS | 1979 | N/a | N/A | ||
Ông Ngô Văn Minh | Thành viên BKS | 1986 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Minh Đức | Thành viên BKS | - | N/a | 4,000 | N/A |