Mở cửa2,860
Cao nhất3,040
Thấp nhất2,850
KLGD126,200
Vốn hóa149
Dư mua7,200
Dư bán800
Cao 52T 3,900
Thấp 52T2,400
KLBQ 52T78,923
NN mua-
% NN sở hữu0.46
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.87
EPS*-1,058
P/E-2.87
F P/E26.09
BVPS12,034
P/B0.25
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 570,372 | 1.11 | ||
Cá nhân trong nước | 38,097,226 | 73.98 | |||
Cổ phiếu quỹ | 2,900 | 0.01 | |||
Tổ chức nước ngoài | 368,276 | 0.72 | |||
Tổ chức trong nước | 12,461,226 | 24.20 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ lớn | 23,094,952 | 44.84 | ||
CĐ nước ngoài sở hữu từ 1% đến 5% số cổ phiếu | 5,280,244 | 10.25 | |||
CĐ trong nước sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 23,121,904 | 44.90 | |||
Cổ phiếu quỹ | 2,900 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ lớn | 23,094,952 | 44.85 | ||
CĐ nước ngoài sở hữu từ 1% đến 5% số cổ phiếu | 16,812,586 | 32.65 | |||
CĐ trong nước sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 11,586,662 | 22.50 | |||
Cổ phiếu quỹ | 2,900 | 0.01 |