Mở cửa28,950
Cao nhất29,000
Thấp nhất28,000
KLGD13,000
Vốn hóa1,850
Dư mua7,400
Dư bán4,100
Cao 52T 40,700
Thấp 52T28,000
KLBQ 52T42,284
NN mua1,200
% NN sở hữu3.01
Cổ tức TM2,500
T/S cổ tức0.09
Beta0.78
EPS*4,113
P/E7.12
F P/E7.91
BVPS14,459
P/B2.03
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phạm Quốc Đại | CTHĐQT | 1986 | KS Xây dựng | 16,524,000 | N/A |
Ông Hà Phước Dư | TVHĐQT | 1972 | CN QTKD | 2022 | ||
Ông Cao Thành Tín | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | 16,524,000 | 2003 | ||
Ông Bùi Công Thản | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế/CN Khoa học | 16,524,000 | 1999 | |
Ông Lê Đình Vỹ | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật/ThS Kinh tế/CN Kinh tế | 2010 | ||
Bà Phạm Thị Kim Hồng | KTT | 1981 | N/a | 4,880 | N/A | |
Bà Trương Thị Trâm | Trưởng BKS | 1984 | CN Luật/CN Kinh tế | 2011 | ||
Ông Nguyễn Thị Thúy Vân | Thành viên BKS | 1975 | CN QTKD | 7,200 | 2010 | |
Bà Phạm Thị Huyền | Thành viên BKS | 1989 | Thạc sỹ | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Quốc Đại | CTHĐQT | 1986 | KS Xây dựng | 16,524,000 | N/A |
Ông Hà Phước Dư | TVHĐQT | 1972 | N/a | 2022 | ||
Ông Cao Thành Tín | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | 16,524,000 | 2003 | ||
Ông Bùi Công Thản | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế/CN Khoa học | 16,524,000 | 1999 | |
Ông Lê Đình Vỹ | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật/ThS Kinh tế/CN Kinh tế | 2010 | ||
Bà Phạm Thị Kim Hồng | KTT | 1981 | N/a | 2,440 | N/A | |
Bà Trương Thị Trâm | Trưởng BKS | 1984 | CN Luật/CN Kinh tế | 2011 | ||
Bà Nguyễn Thị Thúy Vân | Thành viên BKS | 1975 | CN QTKD | 3,600 | 2010 | |
Bà Phạm Thị Huyền | Thành viên BKS | 1989 | Thạc sỹ | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phạm Quốc Đại | CTHĐQT | 1986 | KS Xây dựng | 6,804,000 | N/A |
Ông Hà Phước Dư | TVHĐQT | 1972 | N/a | 2022 | ||
Ông Cao Thành Tín | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | 4,860,000 | 2003 | ||
Ông Bùi Công Thản | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế/CN Khoa học | 4,860,000 | 1999 | |
Ông Lê Đình Vỹ | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật/ThS Kinh tế/CN Kinh tế | 2010 | ||
Bà Phạm Thị Kim Hồng | KTT | 1981 | N/a | 2,440 | N/A | |
Bà Trương Thị Trâm | Trưởng BKS | 1984 | CN Luật/CN Kinh tế | 2011 | ||
Bà Nguyễn Thị Thúy Vân | Thành viên BKS | 1975 | CN QTKD | 3,600 | 2010 | |
Bà Phạm Thị Huyền | Thành viên BKS | 1989 | Thạc sỹ | - | N/A |