Mở cửa28,950
Cao nhất29,000
Thấp nhất28,000
KLGD10,200
Vốn hóa1,853
Dư mua2,000
Dư bán5,100
Cao 52T 40,700
Thấp 52T28,000
KLBQ 52T42,284
NN mua1,000
% NN sở hữu3.01
Cổ tức TM2,500
T/S cổ tức0.09
Beta0.78
EPS*4,113
P/E7.12
F P/E7.91
BVPS14,459
P/B2.03
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ Nhà nước | 16,524,000 | 51 | ||
CĐ nước ngoài | 2,153,464 | 6.65 | |||
CĐ trong nước | 13,722,536 | 42.35 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ Nhà nước | 16,524,000 | 51 | ||
CĐ nước ngoài | 2,740,090 | 8.46 | |||
CĐ trong nước | 13,135,910 | 40.54 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ Nhà nước | 16,524,000 | 51 | ||
CĐ nước ngoài | 2,899,730 | 8.95 | |||
CĐ trong nước | 12,976,270 | 40.05 |