Mở cửa28,950
Cao nhất29,000
Thấp nhất28,000
KLGD13,000
Vốn hóa1,850
Dư mua7,400
Dư bán4,100
Cao 52T 40,700
Thấp 52T28,000
KLBQ 52T42,284
NN mua1,200
% NN sở hữu3.01
Cổ tức TM2,500
T/S cổ tức0.09
Beta0.78
EPS*4,113
P/E7.12
F P/E7.91
BVPS14,459
P/B2.03
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 16,524,000 | 51 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 16,524,000 | 51 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 16,524,000 | 51 |