Mở cửa13,600
Cao nhất13,600
Thấp nhất13,600
KLGD
Vốn hóa128
Dư mua1,200
Dư bán2,600
Cao 52T 16,000
Thấp 52T12,800
KLBQ 52T3,326
NN mua-
% NN sở hữu0.47
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.07
Beta0.07
EPS*2,024
P/E6.72
F P/E7.36
BVPS32,883
P/B0.41
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
24/07/2023 | Cá nhân nước ngoài | 23,578 | 0.25 | ||
Cá nhân trong nước | 5,296,735 | 56.42 | |||
CBCNV công ty | 543,785 | 5.79 | |||
CĐ Nhà nước | 3,379,925 | 36 | |||
Tổ chức nước ngoài | 143,285 | 1.53 | |||
Tổ chức trong nước | 1,554 | 0.02 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 23,679 | 0.25 | ||
Cá nhân trong nước | 5,295,354 | 56.40 | |||
CBCNV công ty | 543,785 | 5.79 | |||
CĐ Nhà nước | 3,379,925 | 36 | |||
Tổ chức nước ngoài | 144,285 | 1.54 | |||
Tổ chức trong nước | 1,654 | 0.02 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
28/06/2021 | Cá nhân nước ngoài | 27,981 | 0.30 | ||
Cá nhân trong nước | 5,398,145 | 57.50 | |||
CBCNV công ty | 421,285 | 4.49 | |||
CĐ Nhà nước | 3,379,925 | 36 | |||
Tổ chức nước ngoài | 143,379 | 1.53 | |||
Tổ chức trong nước | 17,967 | 0.19 |