Mở cửa3,200
Cao nhất3,200
Thấp nhất3,000
KLGD545,179
Vốn hóa361
Dư mua43,221
Dư bán451,521
Cao 52T 4,700
Thấp 52T2,900
KLBQ 52T432,204
NN mua-
% NN sở hữu0.92
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.29
EPS*233
P/E14.19
F P/E9.92
BVPS10,733
P/B0.31
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác nước ngoài | 1,480,931 | 1.23 | ||
CĐ khác trong nước | 96,003,496 | 79.86 | |||
CĐ lớn trong nước | 22,734,113 | 18.91 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
30/09/2022 | CĐ khác nước ngoài | 1,173,524 | 0.98 | ||
CĐ khác trong nước | 96,310,903 | 80.11 | |||
CĐ lớn trong nước | 22,734,113 | 18.91 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 118,674 | 0.16 | ||
Cá nhân trong nước | 63,975,790 | 88.42 | |||
Tổ chức nước ngoài | 9,001 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 8,251,813 | 11.40 |