Mở cửa3,200
Cao nhất3,200
Thấp nhất3,000
KLGD564,585
Vốn hóa373
Dư mua99,215
Dư bán452,115
Cao 52T 4,700
Thấp 52T2,900
KLBQ 52T432,204
NN mua-
% NN sở hữu0.92
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.29
EPS*233
P/E14.19
F P/E9.92
BVPS10,733
P/B0.31
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Phạm Huy Thành | 11,513,484 | 9.58 |
Đặng Thị Tuyết Lan | 11,220,629 | 9.33 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
30/09/2022 | Phạm Huy Thành | 11,513,484 | 9.58 |
Đặng Thị Tuyết Lan | 11,220,629 | 9.33 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH AAI Quốc tế | 4,000,000 | 5.53 |
Công ty TNHH Quang Ngân Việt Nam | 4,000,000 | 5.53 |