Mở cửa3,200
Cao nhất3,200
Thấp nhất3,000
KLGD571,685
Vốn hóa373
Dư mua100,315
Dư bán446,015
Cao 52T 4,700
Thấp 52T2,900
KLBQ 52T432,204
NN mua-
% NN sở hữu0.92
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.29
EPS*233
P/E14.19
F P/E9.92
BVPS10,733
P/B0.31
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Đầu tư MBG- Confitech | 142,000 (VND) | 80 |
CTCP Công nghiệp Miền Trung | 120,000 (VND) | 41.67 | |
CTCP Green Island | 200,000 (VND) | 20 | |
CTCP MBG Lạc Sanh Phú Yên | 100,000 (VND) | 48 | |
CTCP PJACA Phú Yên | 100,000 (VND) | 48 | |
CTCP Quốc Bảo Vạn Ninh | 100,000 (VND) | 32 | |
CTCP VCADO GLOBAL | 120,000 (VND) | 40 | |
CTCP ZONE Việt | 100,000 (VND) | 40 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Đầu tư MBG- Confitech | 142,000 (VND) | 80 |
CTCP Công nghiệp Miền Trung | 120,000 (VND) | 41.67 | |
CTCP MBG Lạc Sanh Phú Yên | 100,000 (VND) | 48 | |
CTCP PJACA Phú Yên | 100,000 (VND) | 48 | |
CTCP VCADO GLOBAL | 120,000 (VND) | 40 | |
CTCP ZONE Việt | 100,000 (VND) | 40 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Công nghiệp Miền Trung | 120,000 (VND) | 41.67 |
CTCP Green Island | 200,000 (VND) | 20 | |
CTCP MBG Hòa Bình | 100,000 (VND) | 40 | |
CTCP MBG Lạc Sanh Phú Yên | 50,000 (VND) | 48 | |
CTCP Vcado Global | 120,000 (VND) | 40 |