Mở cửa8,400
Cao nhất8,600
Thấp nhất8,300
KLGD17,970
Vốn hóa93
Dư mua4,530
Dư bán32,730
Cao 52T 10,000
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T9,229
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,200
T/S cổ tức0.14
Beta0.15
EPS*896
P/E9.71
F P/E8.26
BVPS10,976
P/B0.79
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Bạch Ngọc Văn | CTHĐQT | 1975 | Thạc sỹ | 2,155,600 | 2023 |
Bà Lê Mai Hân | Phó CTHĐQT | 1993 | N/a | 1,077,800 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Kiệt | Phó CTHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 1,092,080 | 2009 | |
Bà Hồ Thị Cẩm Vân | TVHĐQT | - | Cử nhân | 1,077,800 | 2024 | |
Ông Lê Trường Sơn | TGĐ | 1963 | CN TCKT | 80,839 | 2009 | |
Ông Nguyễn Bình Hiển | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Kinh tế | 1,114,148 | 2005 | |
Ông Nguyễn Minh Phục | Phó TGĐ | 1968 | CN Kinh tế | 2,978 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Phụng | KTT | 1988 | CN TCKT | 404 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Liên | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán | 20,208 | 2019 | |
Bà Lê Thị Hồng Nhung | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | 2019 | ||
Ông Phan Lê Duy | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán Ngân hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Văn Kiệt | CTHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 2,169,880 | 2009 |
Bà Lê Mai Hân | TVHĐQT | 1993 | N/a | 2,115,600 | N/A | |
Ông Trần Vĩnh Thanh | TVHĐQT | 1971 | 2019 | |||
Ông Lê Trường Sơn | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | CN TCKT | 1,107,439 | 2009 | |
Ông Nguyễn Bình Hiển | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Kinh tế | 1,114,148 | 2005 | |
Ông Nguyễn Minh Phục | Phó TGĐ | 1968 | CN Kinh tế | 2,978 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Phụng | KTT | 1988 | CN TCKT | 404 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Liên | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán | 20,208 | 2019 | |
Bà Lê Thị Hồng Nhung | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | 2019 | ||
Ông Phan Lê Duy | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán Ngân hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Nguyễn Văn Kiệt | CTHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 2,169,880 | 2009 |
Bà Lê Mai Hân | TVHĐQT | - | N/a | 2,115,600 | N/A | |
Ông Trần Vĩnh Thanh | TVHĐQT | 1971 | 2019 | |||
Ông Lê Trường Sơn | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | CN TCKT | 1,107,439 | 2009 | |
Ông Nguyễn Bình Hiển | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Kinh tế | 1,114,148 | 2005 | |
Ông Nguyễn Minh Phục | Phó TGĐ | - | N/a | 2,978 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Phụng | KTT | - | N/a | N/A | ||
Bà Lê Thị Hồng Nhung | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | 2019 | ||
Ông Phan Lê Duy | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |