Mở cửa8,400
Cao nhất8,600
Thấp nhất8,300
KLGD17,970
Vốn hóa93
Dư mua4,530
Dư bán32,730
Cao 52T 10,000
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T9,229
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,200
T/S cổ tức0.14
Beta0.15
EPS*896
P/E9.71
F P/E8.26
BVPS10,976
P/B0.79
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 142,845 | 1.33 | ||
Cá nhân trong nước | 4,079,099 | 37.85 | |||
CĐ Nhà nước | 6,466,800 | 60 | |||
Tổ chức nước ngoài | 20,769 | 0.19 | |||
Tổ chức trong nước | 68,325 | 0.63 | TCT Lương thực Miền Nam - CTCP |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 4,311,038 | 40 | ||
Tổ chức trong nước | 6,466,800 | 60 | TCT Lương thực Miền Nam - CTCP |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 4,311,038 | 40 | ||
Tổ chức trong nước | 6,466,800 | 60 | TCT Lương thực Miền Nam - CTCP |