Mở cửa6,700
Cao nhất6,700
Thấp nhất6,400
KLGD402
Vốn hóa98
Dư mua998
Dư bán1,198
Cao 52T 8,500
Thấp 52T5,600
KLBQ 52T685
NN mua-
% NN sở hữu0.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.95
EPS*565
P/E10.98
F P/E9.30
BVPS17,287
P/B0.36
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Bà Lê Thị Hương Giang | CTHĐQT | 1968 | CN Kinh tế | 6,750,000 | 2003 |
Bà Bạch Thị Ngọc Thuý | TVHĐQT | 1968 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Quang | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | KS Luyện kim | 818,000 | 2003 | |
Ông Lê Hồng Minh | Phó TGĐ | 1995 | CN Kinh tế | 1,500,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Kiệm | KTT | 1959 | CN Kinh tế | 1,800 | 2009 | |
Ông Nguyễn Thế Giang | Trưởng BKS | 1980 | Kế toán tài chính | 700 | 2007 | |
Ông Chu Đức Khương | Thành viên BKS | 1965 | KS Xây dựng | 1,575 | 2008 | |
Ông Nguyễn Mạnh Hải | Thành viên BKS | 1981 | N/a | 1,050 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Bà Lê Thị Hương Giang | CTHĐQT | 1968 | CN Kinh tế | 6,750,000 | 2003 |
Bà Bạch Thị Ngọc Thuý | TVHĐQT | 1968 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Quang | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | KS Luyện kim | 818,000 | 2003 | |
Ông Lê Hồng Minh | Phó TGĐ | 1995 | CN kinh tế Chính trị | 1,500,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Kiệm | KTT | 1959 | CN Kế toán | 1,800 | 2009 | |
Ông Nguyễn Thế Giang | Trưởng BKS | 1980 | Kế toán tài chính | 700 | 2007 | |
Ông Chu Đức Khương | Thành viên BKS | 1965 | KS Xây dựng | 1,575 | 2008 | |
Ông Nguyễn Mạnh Hải | Thành viên BKS | 1981 | N/a | 1,050 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Bà Lê Thị Hương Giang | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | CN Kinh tế | 6,750,000 | 2003 |
Bà Bạch Thị Ngọc Thuý | TVHĐQT | 1968 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Quang | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | KS Luyện kim | 818,000 | 2003 | |
Ông Lê Hồng Minh | Phó TGĐ | - | CN kinh tế Chính trị | 1,500,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Kiệm | KTT | 1959 | CN Kế toán | 1,800 | 2009 | |
Ông Nguyễn Thế Giang | Trưởng BKS | 1980 | Kế toán tài chính | 700 | 2007 | |
Ông Chu Đức Khương | Thành viên BKS | 1965 | KS Xây dựng | 1,575 | 2008 | |
Ông Nguyễn Mạnh Hải | Thành viên BKS | - | N/a | 1,050 | N/A |