Mở cửa6,700
Cao nhất6,700
Thấp nhất6,400
KLGD402
Vốn hóa98
Dư mua998
Dư bán1,198
Cao 52T 8,500
Thấp 52T5,600
KLBQ 52T685
NN mua-
% NN sở hữu0.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.95
EPS*565
P/E10.98
F P/E9.30
BVPS17,287
P/B0.36
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Lê Thị Hương Giang | 6,750,000 | 45 |
Lê Hồng Minh | 1,500,000 | 10 | |
Phạm Quang | 818,000 | 5.45 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Lê Thị Hương Giang | 6,750,000 | 45 |
Lê Hồng Minh | 1,500,000 | 10 | |
Phạm Quang | 818,000 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Lê Thị Hương Giang | 6,750,000 | 45 |
Lê Hồng Minh | 1,500,000 | 10 | |
Phạm Quang | 818,000 | 5.45 |