Mở cửa45,500
Cao nhất45,500
Thấp nhất38,700
KLGD224,628
Vốn hóa274
Dư mua36,372
Dư bán41,872
Cao 52T 69,200
Thấp 52T22,600
KLBQ 52T140,604
NN mua1,100
% NN sở hữu8.76
Cổ tức TM2,500
T/S cổ tức0.05
Beta1.15
EPS*826
P/E55.10
F P/E21.39
BVPS22,279
P/B2.04
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Bà Đinh Hoa Mai | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 933,600 | 2024 |
Ông Nguyễn Thái Hà | TVHĐQT | 1973 | N/a | 19 | N/A | |
Ông Vũ Quang Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Vật lý | 772,899 | 2014 | |
Ông Nguyễn Ngọc Thảo | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | KS Đ.tử Viễn thông | N/A | ||
Ông Nguyễn Anh Tú | KTT | 1977 | ThS TCKT | 2016 | ||
Ông Cao Thành Chung | Trưởng BKS | 1981 | ThS QTKD/KS Hệ thống điện/Thạc sỹ Kỹ thuật điện | 2017 | ||
Ông Đinh Trọng Nghĩa | Thành viên BKS | 1991 | ThS Kinh tế/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Trần Thị Hằng | Thành viên BKS | 1964 | ThS QTKD/CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Tường Duy Phúc | CTHĐQT | 1973 | CN Tài Chính/CN Luật/ThS Kinh tế | 995,946 | N/A |
Ông Nguyễn Thái Hà | TVHĐQT | 1973 | N/a | 19 | N/A | |
Ông Vũ Quang Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Vật lý | 797,799 | 2014 | |
Ông Nguyễn Ngọc Thảo | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | KS Đ.tử Viễn thông | N/A | ||
Ông Phan Tiến Dũng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | KS C.Khí C.T.Máy | 69,145 | 2008 | |
Ông Nguyễn Anh Tú | KTT | 1977 | ThS TCKT | 2016 | ||
Ông Cao Thành Chung | Trưởng BKS | 1981 | ThS QTKD/KS Hệ thống điện/Thạc sỹ Kỹ thuật điện | 2017 | ||
Ông Đinh Trọng Nghĩa | Thành viên BKS | 1991 | N/a | N | ||
Bà Trần Thị Hằng | Thành viên BKS | 1964 | N/a | N |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Tường Duy Phúc | CTHĐQT | 1973 | CN Tài Chính/CN Luật/ThS Kinh tế | 995,946 | 2015 |
Ông Nguyễn Thái Hà | TVHĐQT | 1973 | N/a | 19 | N/A | |
Ông Vũ Quang Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Vật lý | 797,799 | 2014 | |
Ông Nguyễn Ngọc Thảo | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | CN Anh văn/ThS KHKT/KS Đ.tử Viễn thông | N/A | ||
Ông Phan Tiến Dũng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | KS C.Khí C.T.Máy | 139,345 | 2008 | |
Ông Nguyễn Anh Tú | KTT | 1977 | ThS Kế toán, tài chính | 2016 | ||
Ông Cao Thành Chung | Trưởng BKS | 1981 | ThS QTKD/KS Hệ thống điện/Thạc sỹ Kỹ thuật điện | 2017 | ||
Ông Đinh Trọng Nghĩa | Thành viên BKS | - | CN Tài chính - Ngân hàng/Thạc sỹ Kinh tế | N/A | ||
Bà Trần Thị Hằng | Thành viên BKS | - | ThS QTKD/CN Kế toán | N/A |