Mở cửa45,500
Cao nhất45,500
Thấp nhất38,700
KLGD224,628
Vốn hóa274
Dư mua36,372
Dư bán41,872
Cao 52T 69,200
Thấp 52T22,600
KLBQ 52T140,604
NN mua1,100
% NN sở hữu8.76
Cổ tức TM2,500
T/S cổ tức0.05
Beta1.15
EPS*826
P/E55.10
F P/E21.39
BVPS22,279
P/B2.04
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng công ty Viễn thông MobiFone | 2,208,000 | 31.26 |
Nguyễn Duy Hưng | 1,385,800 | 19.91 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Viễn Thông Mobifone | 2,208,000 | 31.26 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Viễn Thông Mobifone | 2,208,000 | 31.26 |