Mở cửa14,000
Cao nhất14,000
Thấp nhất12,700
KLGD648,918
Vốn hóa461
Dư mua70,682
Dư bán243,382
Cao 52T 14,400
Thấp 52T10,200
KLBQ 52T374,903
NN mua8,700
% NN sở hữu0.77
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.11
EPS*889
P/E15.75
F P/E13.67
BVPS12,577
P/B1.11
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Nagakawa | 2,000 (VND) | 55 |
CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa | 12,000 (VND) | 80 | |
CTCP Điện tử Nagakawa | 20,000 (VND) | 51 | |
CTCP May KLW Việt Nam | 25,000 (VND) | 48 | |
CTCP Nagakawa Đà Nẵng | 5,000 (VND) | 52 | |
CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh | 9,700 (VND) | 51 | |
CTCP Việt Phúc Hưng Yên | 100,000 (VND) | 96.92 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa | 12,000 (VND) | 80 |
CTCP Điện tử Nagakawa | 20,000 (VND) | 51 | |
CTCP May KLW Việt Nam | 25,000 (VND) | 48 | |
CTCP Nagakawa Đà Nẵng | 5,000 (VND) | 52 | |
CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh | 9,700 (VND) | 51 | |
CTCP Việt Phúc Hưng Yên | 100,000 (VND) | 96.92 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa | 12,000 (VND) | 80 |
CTCP Điện tử Nagakawa | 20,000 (VND) | 51 | |
CTCP May KLW Việt Nam | 25,000 (VND) | 48 | |
CTCP Nagakawa Đà Nẵng | 5,000 (VND) | 52 | |
CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh | 9,700 (VND) | 51 | |
CTCP Việt Phúc Hưng Yên | 26,000 (VND) | 96.92 |