CTCP Tập đoàn Nagakawa (HNX: NAG)

Nagakawa Group Joint Stock Company

13,500

-500 (-3.57%)
03/04/2025 15:19

Mở cửa14,000

Cao nhất14,000

Thấp nhất12,700

KLGD648,918

Vốn hóa461

Dư mua70,682

Dư bán243,382

Cao 52T 14,400

Thấp 52T10,200

KLBQ 52T374,903

NN mua8,700

% NN sở hữu0.77

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.11

EPS*889

P/E15.75

F P/E13.67

BVPS12,577

P/B1.11

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng NAG: TV4 PDR FPT FMC HPG
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Tập đoàn Nagakawa

Công ty con, liên doanh, liên kết

Thời gianTên công tyVốn điều lệ
(Triệu)
%
sở hữu
31/12/2023Công ty Cổ phần Công nghệ cao Nagakawa2,000 (VND)55
CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa12,000 (VND)80
CTCP Điện tử Nagakawa20,000 (VND)51
CTCP May KLW Việt Nam25,000 (VND)48
CTCP Nagakawa Đà Nẵng5,000 (VND)52
CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh9,700 (VND)51
CTCP Việt Phúc Hưng Yên100,000 (VND)96.92
Thời gianTên công tyVốn điều lệ
(Triệu)
%
sở hữu
31/12/2022CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa12,000 (VND)80
CTCP Điện tử Nagakawa20,000 (VND)51
CTCP May KLW Việt Nam25,000 (VND)48
CTCP Nagakawa Đà Nẵng5,000 (VND)52
CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh9,700 (VND)51
CTCP Việt Phúc Hưng Yên100,000 (VND)96.92
Thời gianTên công tyVốn điều lệ
(Triệu)
%
sở hữu
31/12/2021CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa12,000 (VND)80
CTCP Điện tử Nagakawa20,000 (VND)51
CTCP May KLW Việt Nam25,000 (VND)48
CTCP Nagakawa Đà Nẵng5,000 (VND)52
CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh9,700 (VND)51
CTCP Việt Phúc Hưng Yên26,000 (VND)96.92