Mở cửa9,500
Cao nhất10,500
Thấp nhất9,000
KLGD369,700
Vốn hóa374
Dư mua192,700
Dư bán42,700
Cao 52T 13,200
Thấp 52T8,900
KLBQ 52T123,532
NN mua-
% NN sở hữu3.69
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.08
Beta1.23
EPS*980
P/E10.10
F P/E4.52
BVPS14,181
P/B0.70
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Trần Tuấn Anh | CTHĐQT | 1972 | N/a | 24,049,431 | N/A |
Ông Đặng Văn Ngong | TVHĐQT | 1963 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Tuấn Dũng | TVHĐQT | 1968 | KS K.Thác mỏ | 2007 | ||
Ông Trần Quốc Tuấn | TVHĐQT | 1968 | ThS K.Thác Mỏ | 2011 | ||
Ông Đoàn Đắc Thọ | GĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Lê Quốc Khang | Phó GĐ | 1984 | KS Công trình | N/A | ||
Ông Nguyễn Xuân Phùng | Phó GĐ | 1979 | KS Điện khí hóa | N/A | ||
Ông Phạm Bá Tước | Phó GĐ | 1978 | KS K.Thác mỏ | N/A | ||
Bà Trương Thúy Mai | KTT | 1975 | CN Kế toán | 2,118 | N/A | |
Bà Vũ Thị Dung | Trưởng BKS | 1979 | ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Thanh Huyền | Thành viên BKS | 1974 | KS Khai thác | 2,118 | N/A | |
Ông Nguyễn Tiến Nhương | Thành viên BKS | 1967 | CN Kinh tế | 61 | 1999 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Trần Tuấn Anh | CTHĐQT | 1972 | N/a | 24,049,431 | N/A |
Ông Đặng Văn Ngong | TVHĐQT | 1963 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Tuấn Dũng | TVHĐQT | 1968 | KS K.Thác mỏ | 2007 | ||
Ông Đoàn Đắc Thọ | GĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Trần Quốc Tuấn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1968 | ThS K.Thác Mỏ | 2011 | ||
Ông Lê Quốc Khang | Phó GĐ | 1984 | KS Công trình | N/A | ||
Ông Nguyễn Xuân Phùng | Phó GĐ | 1979 | KS Điện khí hóa | N/A | ||
Ông Phạm Bá Tước | Phó GĐ | 1978 | KS K.Thác mỏ | N/A | ||
Bà Trương Thúy Mai | KTT | 1975 | CN Kế toán | 2,118 | N/A | |
Bà Vũ Thị Dung | Trưởng BKS | 1979 | ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Thanh Huyền | Thành viên BKS | 1974 | KS Khai thác | 2,118 | N/A | |
Ông Nguyễn Tiến Nhương | Thành viên BKS | 1967 | CN Kinh tế | 61 | 1999 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Tuấn Anh | CTHĐQT | 1972 | N/a | 24,049,431 | N/A |
Ông Đặng Văn Ngong | TVHĐQT | 1963 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Tuấn Dũng | TVHĐQT | 1968 | KS K.Thác mỏ | 2007 | ||
Ông Đoàn Đắc Thọ | GĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Trần Quốc Tuấn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1968 | ThS K.Thác Mỏ | 2011 | ||
Ông Lê Quốc Khang | Phó GĐ | 1984 | KS Công trình | N/A | ||
Ông Nguyễn Xuân Phùng | Phó GĐ | 1979 | KS Điện khí hóa | N/A | ||
Ông Phạm Bá Tước | Phó GĐ | 1978 | KS K.Thác mỏ | N/A | ||
Bà Trương Thúy Mai | KTT | 1975 | CN Kế toán | 2,118 | N/A | |
Bà Vũ Thị Dung | Trưởng BKS | 1979 | ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Thanh Huyền | Thành viên BKS | 1974 | KS Khai thác | 2,118 | N/A | |
Ông Nguyễn Tiến Nhương | Thành viên BKS | 1967 | CN Kinh tế | 61 | 1999 |