Mở cửa9,500
Cao nhất10,500
Thấp nhất9,000
KLGD369,700
Vốn hóa374
Dư mua192,700
Dư bán42,700
Cao 52T 13,200
Thấp 52T8,900
KLBQ 52T123,532
NN mua-
% NN sở hữu3.69
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.08
Beta1.23
EPS*980
P/E10.10
F P/E4.52
BVPS14,181
P/B0.70
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
28/03/2024 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 24,049,431 | 65 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
24/03/2023 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 24,049,431 | 65 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
25/03/2022 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 24,049,431 | 65 |