Mở cửa16,000
Cao nhất16,000
Thấp nhất16,000
KLGD
Vốn hóa178
Dư mua1,600
Dư bán
Cao 52T 26,600
Thấp 52T16,000
KLBQ 52T212
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.03
Beta-0.22
EPS*2,367
P/E6.76
F P/E8.07
BVPS26,685
P/B0.60
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Ngô Nam Thắng | CTHĐQT | 1965 | Quản lý DN | 20,088 | 2016 |
Ông Huỳnh Nguyên Thanh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1967 | CN Kỹ thuật | 20,000 | N/A | |
Ông Nguyễn An Giang | Phó CTHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 588,333 | 2015 | |
Ông Hoàng Xuân Minh Trí | TVHĐQT | 1973 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,609,500 | 2016 | |
Bà Trịnh Bích Dung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1959 | CN Kinh tế | 276,028 | 1983 | |
Ông Nguyễn Anh Hùng | Phó TGĐ | 1968 | Dược sỹ Đại học | 73,598 | N/A | |
Bà Phan Thị Nam Hà | KTT | 1987 | Thạc sỹ Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Minh Đức | Trưởng BKS | 1967 | ThS Kinh tế | N/A | ||
Bà Đào Thị Hằng | Thành viên BKS | 1987 | C.Đẳng Kế toán | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Vinh | Thành viên BKS | 1963 | CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Ngô Nam Thắng | CTHĐQT | 1965 | Quản lý DN | 20,088 | 2016 |
Ông Huỳnh Nguyên Thanh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1967 | CN Kỹ thuật | 20,000 | N/A | |
Ông Nguyễn An Giang | Phó CTHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 588,333 | 2015 | |
Ông Hoàng Xuân Minh Trí | TVHĐQT | 1973 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,609,500 | 2016 | |
Bà Trịnh Bích Dung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1959 | CN Kinh tế | 266,028 | 1983 | |
Ông Nguyễn Anh Hùng | Phó TGĐ | 1968 | Dược sỹ Đại học | N/A | ||
Ông Nguyễn Thế Phong | GĐ Tài chính | - | N/a | N/A | ||
Bà Phan Thị Nam Hà | KTT | 1987 | Thạc sỹ Kinh tế | 10,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Minh Đức | Trưởng BKS | 1967 | ThS Kinh tế | N/A | ||
Bà Đào Thị Hằng | Thành viên BKS | 1987 | C.Đẳng Kế toán | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Vinh | Thành viên BKS | 1963 | CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Ngô Nam Thắng | CTHĐQT | 1965 | Quản lý DN | 20,088 | 2016 |
Ông Huỳnh Nguyên Thanh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1967 | CN Kỹ thuật | 20,000 | N/A | |
Ông Nguyễn An Giang | Phó CTHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 588,333 | 2015 | |
Ông Hoàng Xuân Minh Trí | TVHĐQT | 1973 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,609,500 | 2016 | |
Bà Trịnh Bích Dung | TVHĐQT | 1959 | CN Kinh tế | 266,028 | 1983 | |
Ông Nguyễn Anh Hùng | Phó TGĐ | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Lưu Hiền | GĐ Nhân sự | - | N/a | N/A | ||
Bà Phan Thị Nam Hà | KTT | 1987 | Thạc sỹ Kinh tế | 10,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Minh Đức | Trưởng BKS | 1967 | ThS Kinh tế | N/A | ||
Bà Đào Thị Hằng | Thành viên BKS | 1987 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Vinh | Thành viên BKS | 1963 | N/a | N/A |