Mở cửa13,000
Cao nhất13,000
Thấp nhất12,450
KLGD524,400
Vốn hóa907
Dư mua
Dư bán125,500
Cao 52T 19,500
Thấp 52T12,500
KLBQ 52T323,933
NN mua1,700
% NN sở hữu0.50
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.04
Beta1
EPS*1,179
P/E11.33
F P/E7.05
BVPS18,613
P/B0.72
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phạm Đỗ Huy Cường | CTHĐQT | 1983 | ThS QTKD | N/A | |
Ông Cho Yoon | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Bà Hòa Thị Thu Hà | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Ngô Văn Thụ | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | KS Hóa hữu cơ | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Hương Giang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | CN Kế toán | 4,400 | 1994 | |
Bà Lâm Thị Hiền | Phó TGĐ | 1987 | CN Ngoại ngữ | N/A | ||
Bà Phạm Thị Ngà | KTT | 1990 | N/A | |||
Ông Trần Hoa Tùng | Trưởng BKS | 1986 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Bà Đỗ Thảo Quyên | Thành viên BKS | 1996 | 2024 | |||
Bà Phan Thị Quỳnh Trang | Thành viên BKS | 1998 | 2024 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Đỗ Huy Cường | CTHĐQT | 1983 | ThS QTKD | N/A | |
Ông Bùi Thanh Nam | TVHĐQT | 1962 | KS Thủy khí Động lực | 40,026 | 1985 | |
Ông Cho Yoon | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Bà Hòa Thị Thu Hà | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Ngô Văn Thụ | TGĐ | 1982 | KS Hóa hữu cơ | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Hương Giang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | CN Kế toán | 4,400 | 1994 | |
Bà Lâm Thị Hiền | Phó TGĐ | 1987 | CN Ngoại ngữ | N/A | ||
Bà Phạm Thị Thanh Hiền | Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế | 400 | 1987 | |
Ông Đỗ Anh Tuấn | KTT | 1987 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Trần Hoa Tùng | Trưởng BKS | 1986 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Bùi Văn Hưởng | Thành viên BKS | 1989 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Tạ Phúc Tâm | Thành viên BKS | 1991 | CN Luật/ThS Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Bùi Minh Hải | CTHĐQT | 1976 | CN QTKD | 1,000,000 | 2018 |
Bà Hòa Thị Thu Hà | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Kim Ki Min | TVHĐQT | 1964 | N/a | N/A | ||
Ông Bùi Thanh Nam | TGĐ/TVHĐQT | 1962 | KS Thủy khí Động lực | 40,026 | 1985 | |
Bà Phạm Thị Thanh Hiền | Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế Công nghiệp | 400 | 1987 | |
Bà Đỗ Thị Hương Giang | KTT/TVHĐQT | 1975 | CN Kế toán | 4,400 | 1994 | |
Ông Trần Hoa Tùng | Trưởng BKS | 1986 | CN Kế toán | 2018 | ||
Ông Bùi Văn Hưởng | Thành viên BKS | 1989 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Tạ Phúc Tâm | Thành viên BKS | 1991 | CN Luật/ThS Kế toán | N/A |