Mở cửa13,000
Cao nhất13,000
Thấp nhất12,450
KLGD524,400
Vốn hóa907
Dư mua
Dư bán125,500
Cao 52T 19,500
Thấp 52T12,500
KLBQ 52T323,933
NN mua1,700
% NN sở hữu0.50
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.04
Beta1
EPS*1,179
P/E11.33
F P/E7.05
BVPS18,613
P/B0.72
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
16/06/2023 | Cá nhân nước ngoài | 212,772 | 0.29 | ||
Cá nhân trong nước | 16,301,917 | 22.37 | |||
Tổ chức nước ngoài | 97,818 | 0.13 | |||
Tổ chức trong nước | 56,267,493 | 77.21 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 265,872 | 0.36 | ||
Cá nhân trong nước | 17,241,452 | 23.66 | |||
Tổ chức nước ngoài | 92,518 | 0.13 | |||
Tổ chức trong nước | 55,280,158 | 75.85 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 28,725 | 0.08 | ||
Cá nhân trong nước | 10,216,934 | 28.04 | |||
Tổ chức nước ngoài | 71,138 | 0.20 | |||
Tổ chức trong nước | 26,123,203 | 71.69 |