Mở cửa13,000
Cao nhất13,000
Thấp nhất12,450
KLGD524,400
Vốn hóa907
Dư mua
Dư bán125,500
Cao 52T 19,500
Thấp 52T12,500
KLBQ 52T323,933
NN mua1,700
% NN sở hữu0.50
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.04
Beta1
EPS*1,179
P/E11.33
F P/E7.05
BVPS18,613
P/B0.72
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
16/06/2023 | CTCP Nhựa An Phát Xanh | 34,572,514 | 47.44 |
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 20,160,308 | 27.66 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
22/03/2023 | CTCP Nhựa An Phát Xanh | 34,572,514 | 47.44 |
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 20,160,308 | 27.66 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 18,336,946 | 50.32 |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,786,257 | 21.37 |