Mở cửa13,000
Cao nhất13,000
Thấp nhất12,450
KLGD524,400
Vốn hóa907
Dư mua
Dư bán125,500
Cao 52T 19,500
Thấp 52T12,500
KLBQ 52T323,933
NN mua1,700
% NN sở hữu0.50
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.04
Beta1
EPS*1,179
P/E11.33
F P/E7.05
BVPS18,613
P/B0.72
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và chế tạo khuôn mẫu Việt Nam | 200,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư VIEXIM | 20,700 (VND) | 100 | |
CTCP An Trung Industries | 241,000 (VND) | 100 | |
CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 296,000 (VND) | 39 | |
CTCP Vật liệu Xây dựng công nghệ cao An Cường | 426,000 (VND) | 99.86 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và chế tạo khuôn mẫu Việt Nam | 200,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư VIEXIM | 20,700 (VND) | 100 | |
CTCP An Trung Industries | 241,000 (VND) | 100 | |
CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 296,000 (VND) | 23.11 | |
CTCP Vật liệu Xây dựng công nghệ cao An Cường | 426,000 (VND) | 99.95 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
23/05/2022 | Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và chế tạo khuôn mẫu Việt Nam | 80,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư VIEXIM | 20,700 (VND) | 100 | |
CTCP An Trung Industries | 241,000 (VND) | 100 | |
CTCP Vật liệu Xây dựng công nghệ cao An Cường | 196,000 (VND) | 99.18 |