Mở cửa30,500
Cao nhất32,900
Thấp nhất30,200
KLGD137,400
Vốn hóa710
Dư mua1,700
Dư bán4,900
Cao 52T 32,500
Thấp 52T16,400
KLBQ 52T23,702
NN mua12,100
% NN sở hữu4.99
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.02
Beta0.13
EPS*2,905
P/E11.17
F P/E20.32
BVPS19,236
P/B1.69
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đoàn Minh Quang | CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | N/A | |
Bà Lâm Thị Mai | TVHĐQT | 1972 | N/a | 4,233,110 | N/A | |
Ông Lê Tuấn Vũ | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Lê Viết Châu | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Văn Hải | TVHĐQT | 1982 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Thanh Liêm | GĐ | 1975 | KS Xây dựng | N/A | ||
Bà Phan Thị Thuyên Hương | Phó GĐ | 1977 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trần Văn Hải | KTT | 1969 | CN Kinh tế | 2010 | ||
Ông Nguyễn Quốc Bình | Trưởng BKS | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2006 | ||
Ông Lâm Thành Lâm | Thành viên BKS | 1991 | CN Địa chất học | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Long | Thành viên BKS | 1982 | CN Luật/CN Địa chất học | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đoàn Minh Quang | CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | N/A | |
Bà Lâm Thị Mai | TVHĐQT | 1972 | N/a | 4,233,110 | N/A | |
Ông Lê Tuấn Vũ | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Lê Viết Châu | TVHĐQT | 1972 | CN QTKD/Công nghệ sinh học | N/A | ||
Ông Vũ Văn Hải | TVHĐQT | 1982 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Thanh Liêm | GĐ | 1975 | KS Xây dựng | N/A | ||
Bà Phan Thị Thuyên Hương | Phó GĐ | 1977 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trần Văn Hải | KTT | 1969 | CN Kinh tế | 2010 | ||
Ông Nguyễn Quốc Bình | Trưởng BKS | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2006 | ||
Ông Lâm Thành Lâm | Thành viên BKS | 1991 | CN Địa chất học | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Long | Thành viên BKS | 1982 | CN Luật/CN Địa chất học | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Đoàn Minh Quang | CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | N/A | |
Bà Lâm Thị Mai | TVHĐQT | 1972 | 740,821 | N/A | ||
Ông Lê Tuấn Vũ | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Lê Viết Châu | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Văn Hải | TVHĐQT | 1982 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Thanh Liêm | GĐ | 1975 | KS Xây dựng | N/A | ||
Bà Phan Thị Thuyên Hương | Phó GĐ | 1977 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trần Văn Hải | KTT | 1969 | CN Kinh tế | 2010 | ||
Ông Nguyễn Quốc Bình | Trưởng BKS | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2006 | ||
Ông Lâm Thành Lâm | Thành viên BKS | 1991 | CN Địa chất học | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Long | Thành viên BKS | 1982 | CN Luật/CN Địa chất học | N/A |