Mở cửa30,500
Cao nhất32,900
Thấp nhất30,200
KLGD137,400
Vốn hóa710
Dư mua1,700
Dư bán4,900
Cao 52T 32,500
Thấp 52T16,400
KLBQ 52T23,702
NN mua12,100
% NN sở hữu4.99
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.02
Beta0.13
EPS*2,905
P/E11.17
F P/E20.32
BVPS19,236
P/B1.69
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/03/2024 | Cá nhân nước ngoài | 408,162 | 1.86 | ||
Cá nhân trong nước | 7,717,758 | 35.21 | |||
Tổ chức nước ngoài | 638,166 | 2.91 | |||
Tổ chức trong nước | 13,155,914 | 60.02 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 528,668 | 2.41 | ||
Cá nhân trong nước | 7,447,585 | 33.98 | |||
Tổ chức nước ngoài | 868,819 | 3.96 | |||
Tổ chức trong nước | 13,074,928 | 59.65 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/03/2022 | Cá nhân nước ngoài | 730,883 | 3.33 | ||
Cá nhân trong nước | 8,217,078 | 37.49 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,087,969 | 4.96 | |||
Tổ chức trong nước | 11,884,070 | 54.22 |