Mở cửa6,980
Cao nhất7,500
Thấp nhất6,980
KLGD148,600
Vốn hóa180
Dư mua5,100
Dư bán6,600
Cao 52T 13,300
Thấp 52T6,300
KLBQ 52T362,075
NN mua-
% NN sở hữu5.58
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.07
Beta0.75
EPS*817
P/E9.18
F P/E10
BVPS13,174
P/B0.57
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Bà Nguyễn Thị Thơm | CTHĐQT | 1983 | CN Kế toán | 598,000 | 2011 |
Ông Nguyễn Mạnh Hải | Phó CTHĐQT | 1980 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1,350,500 | 2024 | |
Ông Nguyễn Xuân Thanh | Phó CTHĐQT | 1982 | MBA | 2,347,111 | 2024 | |
Ông Nguyễn Văn Bắc | TVHĐQT | 1990 | KS Máy XD | 20,000 | N/A | |
Ông Phạm Đình Thoan | TGĐ/TVHĐQT | 1990 | KS Máy XD | 185,000 | N/A | |
Ông Nghiêm Đức Thuấn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Cơ Khí | 32,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Trung Hiếu | Phó TGĐ | 1974 | KS Cơ Khí | 2024 | ||
Ông Hoàng Sơn Đăng | KTT | 1996 | CN Tài Chính | 2024 | ||
Bà Trần Thị Kim Dung | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Lê Thị Loan | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | 2023 | ||
Bà Trần Ngọc Anh | Thành viên BKS | 1993 | CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lưu Đình Tuấn | CTHĐQT | 1979 | KS Máy XD | 5,000,000 | N/A |
Ông Nguyễn Đức Hải | TVHĐQT | 1989 | KS Xây dựng | 721,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Bắc | TVHĐQT | 1990 | KS Máy XD | 20,000 | N/A | |
Ông Vũ Đức Đạt | TGĐ | 1992 | CN Tài chính - Ngân hàng | 194,250 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thơm | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1983 | CN Kế toán | 601,250 | N/A | |
Ông Phạm Đình Thoan | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1990 | KS Máy XD | 185,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thúy | KTT | 1991 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Đàm Thị Việt Anh | Trưởng BKS | 1978 | Thạc sỹ/CN Kế toán/CN Tiếng Trung | N/A | ||
Bà Lê Thị Loan | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | 2023 | ||
Bà Lưu Thị Kim Dung | Thành viên BKS | 1991 | CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Lưu Đình Tuấn | CTHĐQT | 1979 | KS Máy XD | 5,000,000 | N/A |
Ông Nguyễn Đức Hải | TVHĐQT | 1989 | KS Xây dựng | 721,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Bắc | TVHĐQT | 1990 | KS Máy XD | 20,000 | N/A | |
Ông Vũ Đức Đạt | TGĐ | 1992 | CN Tài chính - Ngân hàng | 194,250 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thơm | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1983 | CN Kế toán | 601,250 | N/A | |
Ông Phạm Đình Thoan | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1990 | KS Máy XD | - | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thúy | KTT | 1991 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Đàm Thị Việt Anh | Trưởng BKS | 1978 | Thạc sỹ/CN Kế toán/CN Tiếng Trung | - | N/A | |
Bà Lưu Thị Kim Dung | Thành viên BKS | 1991 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Thành viên BKS | 1989 | CN Kế toán | - | 2022 |