Mở cửa6,980
Cao nhất7,500
Thấp nhất6,980
KLGD148,600
Vốn hóa180
Dư mua5,100
Dư bán6,600
Cao 52T 13,300
Thấp 52T6,300
KLBQ 52T362,075
NN mua-
% NN sở hữu5.58
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.07
Beta0.75
EPS*817
P/E9.18
F P/E10
BVPS13,174
P/B0.57
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ lớn trong nước | 5,000,000 | 20.83 | ||
CĐ nước ngoài khác | 105,900 | 0.44 | |||
CĐ trong nước khác | 18,894,100 | 78.73 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
23/11/2022 | CĐ lớn trong nước | 5,000,000 | 20.83 | ||
CĐ nước ngoài khác | 105,900 | 0.44 | |||
CĐ trong nước khác | 18,894,100 | 78.73 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ lớn trong nước | 11,586,000 | 62.63 | ||
CĐ trong nước khác | 6,914,000 | 37.37 |