Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa23
Dư mua
Dư bán24,100
Cao 52T 1,300
Thấp 52T700
KLBQ 52T1,821
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.08
EPS*-14,773
P/E-0.08
F P/E-0.19
BVPS-261,168
P/B-
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đào Trọng Sử | CTHĐQT | - | N/a | 3,208,960 | N/A |
Ông Đỗ Tuấn Nam | TVHĐQT | - | N/a | 2,206,360 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hoài | TVHĐQT | 1990 | N/a | 2,206,360 | N/A | |
Ông Phạm Văn Tưởng | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | 2,206,560 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Hoài | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Lê Thế Việt | Phó TGĐ | 1983 | KS K.Thác MTB | N/A | ||
Ông Trần Thanh Hà | Phó TGĐ | 1966 | CN Kinh tế | 13,690 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Thu Thảo | KTT | 1979 | ThS Tài chính | 100 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Minh Thu | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đồng Xuân Khanh | Thành viên BKS | 1980 | Thạc sỹ | 267 | N/A | |
Bà Lê Thị Thúy | Thành viên BKS | - | CN Kế toán-Kiểm toán | 200 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Đào Trọng Sử | CTHĐQT | - | N/a | 3,208,960 | N/A |
Ông Đỗ Tuấn Nam | TVHĐQT | - | N/a | 2,206,360 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hoài | TVHĐQT | 1990 | N/a | 2,206,360 | N/A | |
Ông Phạm Văn Tưởng | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | 2,206,560 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Hoài | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Lê Thế Việt | Phó TGĐ | 1983 | KS K.Thác MTB | N/A | ||
Ông Trần Thanh Hà | Phó TGĐ | 1966 | CN Kinh tế | 13,690 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Thu Thảo | KTT | 1979 | ThS Tài chính | 100 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Minh Thu | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đồng Xuân Khanh | Thành viên BKS | 1980 | Thạc sỹ | 267 | N/A | |
Bà Lê Thị Thúy | Thành viên BKS | - | CN Kế toán-Kiểm toán | 200 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Đào Trọng Sử | CTHĐQT | - | N/a | 3,208,960 | N/A |
Ông Đỗ Tuấn Nam | TVHĐQT | - | N/a | 2,206,360 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hoài | TVHĐQT | 1990 | N/a | 2,206,360 | N/A | |
Ông Phạm Văn Tưởng | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | N/a | 2,206,560 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Hoài | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | N/a | N/A | ||
Ông Lê Thế Việt | Phó TGĐ | 1983 | KS K.Thác MTB | N/A | ||
Ông Trần Thanh Hà | Phó TGĐ | 1966 | N/a | 13,690 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Thu Thảo | KTT | 1979 | ThS Tài chính | 100 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Minh Thu | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đồng Xuân Khanh | Thành viên BKS | 1980 | N/a | 267 | N/A | |
Bà Lê Thị Thúy | Thành viên BKS | - | CN Kế toán-Kiểm toán | 200 | N/A |