Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa23
Dư mua
Dư bán24,100
Cao 52T 1,300
Thấp 52T700
KLBQ 52T1,821
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.08
EPS*-14,773
P/E-0.08
F P/E-0.19
BVPS-261,168
P/B-
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân trong nước | 5,014,000 | 25 | ||
CĐ Nhà nước | 9,827,440 | 49 | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 530,068 | 2.64 | |||
Tổ chức trong nước | 4,684,492 | 23.36 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân trong nước | 5,014,000 | 25 | ||
CĐ Nhà nước | 9,827,440 | 49 | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 530,068 | 2.64 | |||
Tổ chức trong nước | 4,684,492 | 23.36 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân trong nước | 5,014,000 | 25 | ||
CĐ Nhà nước | 9,827,440 | 49 | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 530,068 | 2.64 | |||
Tổ chức trong nước | 4,684,492 | 23.36 |