Mở cửa11,600
Cao nhất11,600
Thấp nhất10,600
KLGD2,108,450
Vốn hóa12,451
Dư mua
Dư bán433,750
Cao 52T 12,900
Thấp 52T8,400
KLBQ 52T261,854
NN mua72,500
% NN sở hữu1.05
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.33
EPS*-8,358
P/E-1.40
F P/E196.90
BVPS5,187
P/B2.26
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 1,142,366 | 0.20 | ||
Cá nhân trong nước | 487,217,854 | 86.98 | |||
Tổ chức nước ngoài | 20,943,511 | 3.74 | |||
Tổ chức trong nước | 50,851,856 | 9.08 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 1,134,630 | 0.20 | ||
Cá nhân trong nước | 482,758,826 | 86.18 | |||
Cổ phiếu quỹ | 3,352,000 | 0.60 | |||
Tổ chức nước ngoài | 48,313,189 | 8.62 | |||
Tổ chức trong nước | 24,596,942 | 4.39 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 36,462 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 349,736,020 | 85.27 | |||
Tổ chức nước ngoài | 34,137,478 | 8.32 | |||
Tổ chức trong nước | 26,245,627 | 6.40 |